笑話兒

xiào hua r tiếu thoại nhi

Hán Việt: tiếu thoại nhi · Pinyin: xiào hua r

Tổng quan

biến thể er hoá của 笑話|笑话

Cấu tạo: (tiếu) + (thoại) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 笑話|笑话

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.能引人發笑的話,或內容好笑的故事和事情。《紅樓夢》第五四回:「不如誰輸了,誰說個笑話兒罷。」也作「笑話」。 2.北方俗稱故事神話等為「笑話兒」。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 笑話|笑话[xiao4 hua5]
  • Cihui 笑話兒 iàohuar ►See xiàohua