笑語
tiếu ngữ
Hán Việt: tiếu ngữ · Pinyin: xiào yǔ
Tổng quan
nói cười | nói chuyện vui vẻ chuyện cười; nói cười; chuyện tiếu lâm。指談笑。
Nghĩa
Việt
- Cihui nói cười | nói chuyện vui vẻ chuyện cười; nói cười; chuyện tiếu lâm。指談笑。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 言談說笑。唐.李頎〈宋少府東谿泛舟〉詩:「登岸還入舟,水禽驚笑語。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?语"; 谈笑﹐说笑; 玩笑的话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?语"。 2.谈笑﹐说笑。 3.玩笑的话。
Eng
- CC-CEDICT talking and laughing|cheerful talk
- Cihui talking and laughing; cheerful talk