笑迷虎

xiào mí hǔ tiếu mê hổ

Hán Việt: tiếu mê hổ · Pinyin: xiào mí hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (mê) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"笑眯虎"。