笑酒窩 xiào jiǔ wō · tiếu tửu oa Hán Việt: tiếu tửu oa · Pinyin: xiào jiǔ wō Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 酒 (tửu) + 窩 (oa)Pinyinxiào jiǔ wōHán Việttiếu tửu oaCấu tạo笑 + 酒 + 窩 · tiếu + tửu + oa nghĩa thành phần: tiếu + tửu + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笑窝。Tân Hoa Tự Điển 1.笑窝。