筆且齊

bǐ qiě qí bút thả tề

Hán Việt: bút thả tề · Pinyin: bǐ qiě qí

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (thả) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙语"必阇赤"的音译。元代司文书之官。其职掌略同于清代的笔帖式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙语"必阇赤"的音译。元代司文书之官。其职掌略同于清代的笔帖式。