筆外法 bǐ wài fǎ · bút ngoại pháp Hán Việt: bút ngoại pháp · Pinyin: bǐ wài fǎ Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 外 (ngoại) + 法 (pháp)Pinyinbǐ wài fǎHán Việtbút ngoại phápCấu tạo筆 + 外 + 法 · bút + ngoại + pháp nghĩa thành phần: bút + ngoại + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指意在言外的笔法。Tân Hoa Tự Điển 1.指意在言外的笔法。