筆頭公

bǐ tóu gōng bút đầu công

Hán Việt: bút đầu công · Pinyin: bǐ tóu gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (đầu) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笔公。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笔公。