筆鉅款 bút cự khoản Hán Việt: bút cự khoản Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 鉅 (cự) + 款 (khoản)Hán Việtbút cự khoảnCấu tạo筆 + 鉅 + 款 · bút + cự + khoản nghĩa thành phần: bút + cự + khoản Nghĩa EngCihui king's ransom