筆桿兒

bǐ gǎn ér bút can nhi

Hán Việt: bút can nhi · Pinyin: bǐ gǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (can) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笔杆子 2.。
  • Tân Hoa Tự Điển 笔杆子①②。

Eng

  • Cihui 筆桿兒 ǐgǎnr ►See bǐgǎn