筆畫數

bǐ huà shù bút họa sổ

Hán Việt: bút họa sổ · Pinyin: bǐ huà shù

Tổng quan

số nét (số nét bút của một chữ Hán)

Cấu tạo: (bút) + (họa) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nét (số nét bút của một chữ Hán)

Eng

  • CC-CEDICT stroke count (number of brushstrokes of a Chinese character)
  • Cihui stroke count (number of brushstrokes of a Chinese character)