筆直地 bǐ zhí de · bút trực địa Hán Việt: bút trực địa · Pinyin: bǐ zhí de Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 直 (trực) + 地 (địa)Pinyinbǐ zhí deHán Việtbút trực địaCấu tạo筆 + 直 + 地 · bút + trực + địa nghĩa thành phần: bút + trực + địa