筆跡

bǐ jì bút tích

Hán Việt: bút tích · Pinyin: bǐ jì

Tổng quan

chữ viết tay

Cấu tạo: (bút) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ viết tay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.字跡。《三國演義》第三六回:「程昱賺得徐母筆跡,乃倣其字體,詐修家書一封。」《初刻拍案驚奇》卷二七:「那筆跡從來認得,且詞中意思有在,真是拙妻所作無疑。」 2.書畫的真跡。唐.杜甫〈韋諷錄事宅觀曹將軍畫馬圖〉詩:「貴戚權門得筆跡,始覺屏障生光輝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每个人写的字所特有的形象;字迹:核对~|这可不像他的~。

Eng

  • CC-CEDICT handwriting
  • Cihui handwriting

ja

  • JMdict handwriting|calligraphy specimen|example of penmanship|holograph

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

字迹