笞婦翁 chī fù wēng · si phụ ông Hán Việt: si phụ ông · Pinyin: chī fù wēng Tổng quan Cấu tạo: 笞 (si) + 婦 (phụ) + 翁 (ông)Pinyinchī fù wēngHán Việtsi phụ ôngCấu tạo笞 + 婦 + 翁 · si + phụ + ông nghĩa thành phần: si + phụ + ông