笠形殼 lạp hình xác Hán Việt: lạp hình xác Tổng quan Cấu tạo: 笠 (lạp) + 形 (hình) + 殼 (xác)Hán Việtlạp hình xácCấu tạo笠 + 形 + 殼 · lạp + hình + xác nghĩa thành phần: lạp + hình + xác