笠澤翁

lì zé wēng lạp trạch ông

Hán Việt: lạp trạch ông · Pinyin: lì zé wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (trạch) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"笠泽老翁"; 宋代诗人陆游的别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"笠泽老翁"。 2.宋代诗人陆游的别号。