笠澤翁 lì zé wēng · lạp trạch ông Hán Việt: lạp trạch ông · Pinyin: lì zé wēng Tổng quan Cấu tạo: 笠 (lạp) + 澤 (trạch) + 翁 (ông)Pinyinlì zé wēngHán Việtlạp trạch ôngCấu tạo笠 + 澤 + 翁 · lạp + trạch + ông nghĩa thành phần: lạp + trạch + ông