笤帚星
ĐIỀU CHỔI TINH
Hán Việt: ĐIỀU CHỔI TINH · Pinyin: tiáo zhǒu xīng
Tổng quan
1.扫帚星。彗星的俗称。常用以作比喻。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 笤帚星 iáozhouxīng n. 1. comet 2. jinx
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.扫帚星。彗星的俗称。常用以作比喻。
Eng
- Cihui 笤帚星 iáozhouxīng n. 1. comet 2. jinx
Hán Việt: ĐIỀU CHỔI TINH · Pinyin: tiáo zhǒu xīng
1.扫帚星。彗星的俗称。常用以作比喻。