笤帚星 tiáo zhǒu xīng Pinyin: tiáo zhǒu xīng Tổng quan Cấu tạo: 笤 + 帚 (trửu) + 星 (tinh)Pinyintiáo zhǒu xīngCấu tạo笤 + 帚 + 星 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扫帚星。彗星的俗称。常用以作比喻。Tân Hoa Tự Điển 1.扫帚星。彗星的俗称。常用以作比喻。EngCihui 笤帚星 iáozhouxīng n. 1. comet 2. jinx