符號算法 phù hào toán pháp Hán Việt: phù hào toán pháp Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 號 (hào) + 算 (toán) + 法 (pháp)Hán Việtphù hào toán phápCấu tạo符 + 號 + 算 + 法 · phù + hào + toán + pháp nghĩa thành phần: phù + hào + toán + pháp Nghĩa EngCihui 符號算法 úhào suànfǎ n. symbolic computation