符合习俗

fú hé xí súphù hợp tập tục

Hán Việt: phù hợp tập tục · Pinyin: fú hé xí sú

Tổng quan

Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 習 (tập) + 俗 (tục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đúng đắn

Đức

  • Handedict korrekt

Từ liên quan

Gần nghĩa

习俗移性 · 符合标准 · 习俗的 · 符合的 · 符合要求的 · 符合逻辑的 · 习俗移人 · 习俗使然