符合習俗 fú hé xí sú · phù hợp tập tục Hán Việt: phù hợp tập tục · Pinyin: fú hé xí sú Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 習 (tập) + 俗 (tục)Pinyinfú hé xí súHán Việtphù hợp tập tụcCấu tạo符 + 合 + 習 + 俗 · phù + hợp + tập + tục nghĩa thành phần: phù + hợp + tập + tục