符合情况

fú hé qíng kuàngphù hợp tình huống

Hán Việt: phù hợp tình huống · Pinyin: fú hé qíng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 情 (tình) + 況 (huống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phù hợp

Đức

  • Handedict zuständig

Từ liên quan

Gần nghĩa

情况好转 · 情况糟的 · 情況不同 · 符合标准 · 情况下 · 情况明细表 · 情况极好地 · 符合的