符合情況 fú hé qíng kuàng · phù hợp tình huống Hán Việt: phù hợp tình huống · Pinyin: fú hé qíng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 情 (tình) + 況 (huống)Pinyinfú hé qíng kuàngHán Việtphù hợp tình huốngCấu tạo符 + 合 + 情 + 況 · phù + hợp + tình + huống nghĩa thành phần: phù + hợp + tình + huống