符合标准

fú hé biāo zhǔnphù hợp tiêu chuẩn

Hán Việt: phù hợp tiêu chuẩn · Pinyin: fú hé biāo zhǔn

Tổng quan

tuân thủ tiêu chuẩn

Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáp ứng tiêu chuẩn

Eng

  • Cihui to comply with a standard; standards-compliant

Đức

  • Handedict Korrektheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准唱片 · 标准尺寸 · 标准时区 · 标准普尔 · 标准模型 · 标准状况 · 标准状态 · 标准纯银