符合條件 fú hé tiáo jiàn · phù hợp điều kiện Hán Việt: phù hợp điều kiện · Pinyin: fú hé tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyinfú hé tiáo jiànHán Việtphù hợp điều kiệnCấu tạo符 + 合 + 條 + 件 · phù + hợp + điều + kiện nghĩa thành phần: phù + hợp + điều + kiện