符合法律 phù hợp pháp luật Hán Việt: phù hợp pháp luật Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 法 (pháp) + 律 (luật)Hán Việtphù hợp pháp luậtCấu tạo符 + 合 + 法 + 律 · phù + hợp + pháp + luật nghĩa thành phần: phù + hợp + pháp + luật