符合環保 fú hé huán bǎo · phù hợp hoàn bảo Hán Việt: phù hợp hoàn bảo · Pinyin: fú hé huán bǎo Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 環 (hoàn) + 保 (bảo)Pinyinfú hé huán bǎoHán Việtphù hợp hoàn bảoCấu tạo符 + 合 + 環 + 保 · phù + hợp + hoàn + bảo nghĩa thành phần: phù + hợp + hoàn + bảo