符合能譜學 fú hé néng pǔ xué · phù hợp năng phổ học Hán Việt: phù hợp năng phổ học · Pinyin: fú hé néng pǔ xué Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 能 (năng) + 譜 (phổ) + 學 (học)Pinyinfú hé néng pǔ xuéHán Việtphù hợp năng phổ họcCấu tạo符 + 合 + 能 + 譜 + 學 · phù + hợp + năng + phổ + học nghĩa thành phần: phù + hợp + năng + phổ + học