符合要求 phù hợp yếu cầu Hán Việt: phù hợp yếu cầu Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 要 (yếu) + 求 (cầu)Hán Việtphù hợp yếu cầuCấu tạo符 + 合 + 要 + 求 · phù + hợp + yếu + cầu nghĩa thành phần: phù + hợp + yếu + cầu