符合規格 phù hợp quy cách Hán Việt: phù hợp quy cách Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 規 (quy) + 格 (cách)Hán Việtphù hợp quy cáchCấu tạo符 + 合 + 規 + 格 · phù + hợp + quy + cách nghĩa thành phần: phù + hợp + quy + cách