符文

fú wénphù văn

Hán Việt: phù văn · Pinyin: fú wén

Tổng quan

chữ rune

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.敕命文书; 公文。 2.指道家﹑神仙家符箓文字。

Cấu tạo: 符 (phù) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ rune
  • VietPhrases ký hiệu
  • Tần suất từ chữ rune; ký hiệu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.敕命文书; 公文。 2.指道家﹑神仙家符箓文字。

Eng

  • Cihui rune
  • Tần suất từ rune

Từ liên quan

Gần nghĩa

文󱶣 · 文丑 · 文书 · 文人 · 文件 · 文体 · 文侩 · 文偃