符號控制 phù hào khống chế Hán Việt: phù hào khống chế Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 號 (hào) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtphù hào khống chếCấu tạo符 + 號 + 控 + 制 · phù + hào + khống + chế nghĩa thành phần: phù + hào + khống + chế Nghĩa EngCihui 符號控制 úhào kòngzhì n. symbolic control