符號系統 phù hào hệ thống Hán Việt: phù hào hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 號 (hào) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtphù hào hệ thốngCấu tạo符 + 號 + 系 + 統 · phù + hào + hệ + thống nghĩa thành phần: phù + hào + hệ + thống Nghĩa EngCihui 符號系統 úhào xìtǒng n. <lg.> sign system; symbolism