笨力氣 bổn lực khí Hán Việt: bổn lực khí Tổng quan Cấu tạo: 笨 (bổn) + 力 (lực) + 氣 (khí)Hán Việtbổn lực khíCấu tạo笨 + 力 + 氣 · bổn + lực + khí nghĩa thành phần: bổn + lực + khí Nghĩa EngCihui 笨力氣 ènlìqi n. unwisely used strength/energy