笨頭笨腦
bổn đầu bổn não
Hán Việt: bổn đầu bổn não · Pinyin: bèn tóu bèn nǎo
Tổng quan
chậm hiểu: chậm tiêu
Nghĩa
Việt
- Cihui chậm hiểu: chậm tiêu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 笨:愚钝。形容不聪明,头脑反应迟钝。
- Tân Hoa Tự Điển ①形容人不聪明,反应迟钝。②形容式样蠢笨皮鞋做得 ~的,年轻人不爱穿。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) stupid; muddle-headed
- Cihui (idiom) stupid; muddle-headed