笨傢伙 bổn gia hỏa Hán Việt: bổn gia hỏa Tổng quan người đần: tên ngốc Cấu tạo: 笨 (bổn) + 傢 (gia) + 伙 (hỏa)Hán Việtbổn gia hỏaCấu tạo笨 + 傢 + 伙 · bổn + gia + hỏa nghĩa thành phần: bổn + gia + hỏa Nghĩa ViệtCihui người đần: tên ngốcEngCihui 笨家伙 ènjiāhuo n. fool; simpleton; clumsy fellow