笨手笨腳

bèn shǒu bèn jiǎo bổn thủ bổn cước

Hán Việt: bổn thủ bổn cước · Pinyin: bèn shǒu bèn jiǎo

Tổng quan

vụng về | lóng ngóng

Cấu tạo: (bổn) + (thủ) + (bổn) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vụng về | lóng ngóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動作遲鈍、不靈敏。如:「瞧你笨手笨腳的,可別把老爸的古董花瓶摔破了!」《二十年目睹之怪現狀》第八六回:「我不過看見他用的都是男底下人,笨手笨腳,伏伺得不稱心,所以留他在這裡住下。」

Eng

  • CC-CEDICT clumsy|all thumbs
  • Cihui clumsy; all thumbs