笨拙的演员
bổn chuyết đích diễn viên
Hán Việt: bổn chuyết đích diễn viên
Tổng quan
(sử học) tỉnh, thành phố, làng
Cấu tạo: 笨 (bổn) + 拙 (chuyết) + 的 (đích) + 演 (diễn) + 員 (viên)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 diễn viên dở
Hán Việt: bổn chuyết đích diễn viên
(sử học) tỉnh, thành phố, làng
Cấu tạo: 笨 (bổn) + 拙 (chuyết) + 的 (đích) + 演 (diễn) + 員 (viên)