笨活兒 bèn huó er · bổn hoạt nhi Hán Việt: bổn hoạt nhi · Pinyin: bèn huó er Tổng quan Cấu tạo: 笨 (bổn) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Pinyinbèn huó erHán Việtbổn hoạt nhiCấu tạo笨 + 活 + 兒 · bổn + hoạt + nhi nghĩa thành phần: bổn + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 笨活兒 ènhuór n. heavy manual labor