第一義

dì yī yì đệ nhất nghĩa

Hán Việt: đệ nhất nghĩa · Pinyin: dì yī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指最上至深的妙理。也称第一义谛﹑真谛﹑胜义谛。与世谛﹑俗谛或世俗谛对称; 泛指最为重要的道理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指最上至深的妙理。也称第一义谛﹑真谛﹑胜义谛。与世谛﹑俗谛或世俗谛对称。 2.泛指最为重要的道理。

Eng

  • Cihui 第一義 ì-yī yì n. 1. primary sense 2. <Budd.> the supreme reality; enlightenment