第一代

đệ nhất đại

Hán Việt: đệ nhất đại

Tổng quan

đời thứ nhất

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đời thứ nhất

Eng

  • Cihui 第一代 ì-yī dài n. first generation