第一印 dì yī yìn · đệ nhất ấn Hán Việt: đệ nhất ấn · Pinyin: dì yī yìn Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 印 (ấn)Pinyindì yī yìnHán Việtđệ nhất ấnCấu tạo第 + 一 + 印 · đệ + nhất + ấn nghĩa thành phần: đệ + nhất + ấn