第一天

đệ nhất thiên

Hán Việt: đệ nhất thiên

Tổng quan

ngày đầu tiên

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày đầu tiên

Eng

  • Cihui 第一天 ì-yī tiān n. first day