第一季 dì yī jì · đệ nhất quý Hán Việt: đệ nhất quý · Pinyin: dì yī jì Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 季 (quý)Pinyindì yī jìHán Việtđệ nhất quýCấu tạo第 + 一 + 季 · đệ + nhất + quý nghĩa thành phần: đệ + nhất + quý