第一性
đệ nhất tính
Hán Việt: đệ nhất tính · Pinyin: dì yī xìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直接的﹑原始的﹑感性的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.直接的﹑原始的﹑感性的。
Eng
- Cihui 第一性 ì-yī xìng attr. <phil.> primary
Hán Việt: đệ nhất tính · Pinyin: dì yī xìng