第一折 dì yī zhé · đệ nhất chiết Hán Việt: đệ nhất chiết · Pinyin: dì yī zhé Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 折 (chiết)Pinyindì yī zhéHán Việtđệ nhất chiếtCấu tạo第 + 一 + 折 · đệ + nhất + chiết nghĩa thành phần: đệ + nhất + chiết