第一次

dì yī cì đệ nhất thứ

Hán Việt: đệ nhất thứ · Pinyin: dì yī cì

Tổng quan

lần đầu tiên | đầu tiên | số một

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lần đầu tiên | đầu tiên | số một

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 首次。如:「這是他第一次上臺演講。」

Eng

  • CC-CEDICT the first time; for the first time
  • Cihui the first time; first; number one

ja

  • JMdict the first ...|primary