第一泉 đệ nhất tuyền Hán Việt: đệ nhất tuyền Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 泉 (tuyền)Hán Việtđệ nhất tuyềnCấu tạo第 + 一 + 泉 · đệ + nhất + tuyền nghĩa thành phần: đệ + nhất + tuyền Nghĩa EngCihui 第一泉 ì-yī quán* n. top-quality spring water