第一等

dì yī děng đệ nhất đẳng

Hán Việt: đệ nhất đẳng · Pinyin: dì yī děng

Tổng quan

đệ nhất đẳng

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đệ nhất đẳng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最上等、最好的人或物。如:「這綢緞無論是光澤與質料,都是第一等的貨色。」