第一級 dì yī jí · đệ nhất cấp Hán Việt: đệ nhất cấp · Pinyin: dì yī jí Tổng quan cấp một Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 級 (cấp)Pinyindì yī jíHán Việtđệ nhất cấpCấu tạo第 + 一 + 級 · đệ + nhất + cấp nghĩa thành phần: đệ + nhất + cấp Nghĩa ViệtCihui cấp mộtEngCC-CEDICT first levelCihui first level