第一語言

dì yī yǔ yán đệ nhất ngữ ngôn

Hán Việt: đệ nhất ngữ ngôn · Pinyin: dì yī yǔ yán

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 第一語言 ì-yī yǔyán n. <lg.> first language; L1