第一身 đệ nhất thân Hán Việt: đệ nhất thân Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 身 (thân)Hán Việtđệ nhất thânCấu tạo第 + 一 + 身 · đệ + nhất + thân nghĩa thành phần: đệ + nhất + thân Nghĩa EngCihui 第一身 ì-yī shēn n. <lg.> first person