第一音 đệ nhất âm Hán Việt: đệ nhất âm Tổng quan nốt Đô Cấu tạo: 第 (đệ) + 一 (nhất) + 音 (âm)Hán Việtđệ nhất âmCấu tạo第 + 一 + 音 · đệ + nhất + âm nghĩa thành phần: đệ + nhất + âm Nghĩa ViệtCihui nốt Đô